![]() |
Tiền Quốc Tế giá rẻ ..... shop 2dovip.com
PHẦN 10- từ MS 626->675 Tiền được cập nhật liên tục tại website : 2DoVip.com - http://2dovip.com . Chọn mã số và sms hoặc call : Nếu bạn có yêu cầu về tiền của nước nào hoặc bất cứ loại tiền nào cứ CALL hoặc SMS , mình sẽ cố gắng đáp ứng!!! ================================= Giao Dịch, Free Ship toàn quốc + Phần 10 : từ MS 626->700http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1059 + Phần 9 : từ MS 551->625http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1058 + Phần 8 : từ MS 476->550http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1054 + Phần 7 : từ MS 401->475http://2dovip.com/shopviet/?module=chitietsanpham&ma=1053 + Phần 1->5 : từ MS 001->400 http://2dovip.com/shopviet/index.php?module=sanpham&pcat=5&loai=215 +MS 626a: Antarctica - Nam Cực 1 dollar 2007 - UNC - polymer - 90k ![]() +MS 626b: Antarctica - Nam Cực 1 dollar 2010 - UNC - polymer - 120k ![]() +MS 627: Antarctica - Nam Cực 5 dollar 2008 - UNC - polymer - 280k ![]() +MS 628: Antarctica - Nam Cực 10 dollar 2009 - UNC - polymer - 450k ![]() +MS 629: Antarctica - Nam Cực 20 dollar 2008 - UNC - polymer - 750k ![]() +MS 630: Luxembourg 100 Francs 1986 - UNC - 650k ![]() +MS 631: Iraq 5 Dinar 1980 - UNC - 35k ![]() +MS 632 : Tunisia 1/2 Dinar 1973 - UNC - 170k ![]() +MS 633: Bolivia 5000 pesos Bolivianos 1984 - UNC - 110k ![]() +MS 634: Portugal 20 escudos 1971 - UNC - 220k ![]() +MS 635: Portugal 500 escudos 1993 - UNC - 340k \+MS 636: Portugal 500 escudos 1997 - UNC - ![]() +MS 637 : Netherlands - Hà Lan 10 Gulden 1997 - UNC - 680k ![]() +MS 638 : Lebanon 1000 Livres 2004 - UNC - 100k ![]() +MS 639: Lebanon 10000 Livres 2004 - UNC - 450k ![]() |
+MS 640 :
Scotland 1 Pound 2001 - UNC - 150k ![]() +MS 641: Bahamas 10 Dollar 2005 - UNC - 800k ![]() +MS 642: Philippines 5 Piso 1991 - UNC - tiền kỷ niệm năm Thánh 1991 - 120k ![]() +MS 643 : Bolivia 100000 pesos Bolivianos 1984 - UNC - 90k ![]() +MS 645: Tajikistan 200 rubles 1994 - UNC - 50k ![]() +MS 646 : Poland 5000 Zlotych 1988 - UNC - 175k ![]() +MS 647a: Somalia 100 shillings 1989 - UNC - 150k ![]() +MS 647b: Somaliand 500 shillings 1996 - UNC - 85k Một vùng tự trị thuộc cộng hòa Somalia ![]() +MS 648 : Morocco - Ma-rốc 20 Dirhams 1996 - UNC - 190k ![]() +MS 649 : Nigeria 1 Naira 1984 - UNC - 270k ![]() +MS 650: Nigeria 50 Naira 2005 - UNC - 95k ![]() +MS 651: Ireland Northern - Bắc Ireland 10 Pound 2008 - Northern Bank - UNC - 1.100k ![]() +MS 652: Ireland Northern - Bắc Ireland 10 Pound - 2005 - Bank of Ireland - UNC - 1.050k ![]() +MS 653: Greece - Hy Lạp 200 drachmai 1996 - UNC - 100k ![]() +MS 654 : Bosnia 50 Pfeniga 1989 - UNC - 100k ![]() +MS 655a : Đức - Germany 1000 Mark 1910 - UNC - 125k ![]() +MS 655b: Đức - Germany 5000 Mark 1922 - UNC(a-) - 150k ![]() +MS 656: Singapore 10 Dollar 2005 - UNC - polymer - 180k ![]() |
+MS 657a:
Azerbaijan 50 Manat 1993 - UNC - 25k ![]() +MS 657b: Azerbaijan 100 Manat 1993 - UNC - 30k ![]() +MS 657c: Azerbaijan 250 Manat 1993 - UNC - 35k ![]() +MS 658 : Madagascar 2500 FRANCS - UNC - 300k ![]() +MS 659: Toàn Thánh Vaitican 100 - 500k (chất lượng như hình chụp) Mặt trước : ![]() Mặt sau : ![]() +MS 660: France 500 Francs 1942 - XF - giá call : 0938.271.848 Mặt trước : ![]() Mặt sau : ![]() +MS 661: Pháp - France 5 Francs 1944 - AU - 195k Mặt trước: ![]() Mặt sau : ![]() +MS 662: Pháp - France 100 Francs 1951 - Au - 280k Chất lượng AU, nhưng có 1 vét rách nhẹ khoảng 4mm, ở cạnh phía trên, như trong hình. ![]() +MS 663: Pháp - France 100 Francs 1963 - XF - giá call : 0938.271.848 Mặt trước : ![]() Mặt sau : ![]() +MS 664: Armenia 100 Dram 1998 - UNC - 65k ![]() +MS 665a: Romania 100 Lei 1966 - UNC - 170k ![]() +MS 665b: Romania 100000 Lei 2001 - UNC - polymer - 290k ![]() |
+MS 666a:
Uruguay 5000 Pesos 1989 - UNC - 250k (Có dấu mộc NO EMITIDO như hình - Tiền Không phát hành ) ![]() +MS 666b: Uruguay 10.000 Pesos 1989 - UNC - 300k (Có dấu mộc NO EMITIDO như hình - Tiền Không phát hành ) ![]() +MS 667a: Uruguay 50000 Pesos 1991 - UNC - 165k ![]() +MS 667b: Uruguay 100000 Pesos 1991 - UNC - 325k ![]() +MS 667c: Uruguay 500000 Pesos 1992 - UNC - 1.500k ![]() +MS 668a: Uruguay 200 Pesos 2006 - UNC - 400k ![]() +MS 668b: Uruguay 500 Pesos 2006 - UNC - 920k ![]() +MS 669a: Uzbekistan 5 sum 1994 - UNC - 25k ![]() +MS 669b: Uzbekistan 25 sum 1994 - UNC - 30k ![]() +MS 669c: Uzbekistan 50 sum 1994 - UNC - 40k ![]() +MS 669d: Uzbekistan 100 sum 1994 - UNC - 50k ![]() +MS 670: Algeria 5 Francs 1942 - XF - 180k Mặt trước : ![]() Mặt sau : ![]() +MS 671: Albania 1000 leke 2008 - UNC - 470k ![]() +MS 672: Albania 2000 leke 2007 - UNC - 930k ![]() +MS 673: Thụy Điển - Sweden 50 kronor 2004 - UNC - 320k ![]() +MS 674 : Hungary 500 Forint 1998 - UNC - 150k ![]() +MS 675: Morocco new 50 dirham 2009 - UNC - tiền kỷ niệm - 700k ![]() Giao Dịch, Free Ship toàn quốc ================================= Tiền được cập nhật liên tục tại website : 2DoVip.com - http://2dovip.com . Chọn mã số và sms hoặc call : Nếu bạn có yêu cầu về tiền của nước nào hoặc bất cứ loại tiền nào cứ CALL hoặc SMS , mình sẽ cố gắng đáp ứng!!! ================= HÌNH THỨC GIAO DỊCH Đối với khách hàng ở tp.HCM:
Đối với khách hàng ở tỉnh, thành phố khác:
+ Ngân hàng Đông Á - DongA Bank Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI Số tài khoản : 0103028824 + Ngân hàng Ngoại Thương - Vietcombank Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI Số tài khoản : 0461003795785 Chủ tài khoản : NGUYỄN TẤN TÀI Số tài khoản : 711A19097985 |
+MS 676 :
Israel 5 Lirot 1958 - UNC - 240k ![]() +MS 677: Israel 10 Lirot 1968 - UNC - 250k ![]() +MS 678 : Israel 50 Lirot 1968 - UNC - 290k ![]() +MS 679 : Israel 100 Lirot 1979 - UNC - 250k ![]() +MS 680: Israel 500 Lirot 1982 - UNC - 265k ![]() +MS 681: Jordan 5 Dinar 2008 - UNC - 320k ![]() +MS 682: Kazakhstan 200 Tenge 1999 - UNC - 80k ![]() +MS 683: Gibraltar 5 Pound 1995 - UNC - 390k ![]() +MS 684: Lietuvos 20 Litu 2001 - UNC - 380k ![]() +MS 685: Lietuvos 50 Litu 2003 - UNC - 900k ![]() |
+MS 686:
Guernsey 5 Pound 1996 - UNC - 485k ![]() +MS 687: Macedonia 10 Denara 1993 - UNC - 55k ![]() +MS 688: Macedonia 20 Denara 1993 - UNC - 80k ![]() +MS 689: Macedonia 50 Denara 1993 - UNC - 125k ![]() +MS 690: Macedonia 100 Denara 1993 - UNC - 210k ![]() +MS 691: Malta 2 Lira 1994 - UNC - 320k ![]() +MS 692: Kuwait 1/4 Dinar 1994 - UNC - 130k ![]() +MS 693: Papua New Guinea 5 Kina 2008 - UNC - polymer - 115k. ![]() +MS 694: Nepal 100 Rupees 2002 - UNC - 120k ![]() +MS 695: Bhutan 20 Ngultrum 2006 - UNC - 60k ![]() +MS 696: Bhutan 100 Ngultrum 2006 - UNC - 160k ![]() +MS 697: Bhutan 500 Ngultrum 2006 - UNC - 640k ![]() +MS 698: Colombia 20000 pesos 2006 - UNC - 490k ![]() +MS 699: Colombia 50000 pesos 2006 - UNC - call : 0938.271.848 ![]() |
| Các múi giờ đều là GMT +7. Bây giờ là 07:16 PM. |
.: Diễn đàn xây dựng bởi: SangNhuong.com